Kết quả Gyori Dozsa (W) hôm nay, KQ Gyori Dozsa (W) mới nhất

Kết quả Gyori Dozsa (W) mới nhất hôm nay

  • 03/10 21:00
    Kelen SC Nữ
    Gyori Dozsa Nữ
    0 - 3
  • 01/10 00:00
    Gyori Dozsa Nữ
    Ferencvarosi TC Nữ
    1 - 0
    Vòng 1
  • 26/09 17:30
    Gyori Dozsa Nữ
    Astra Hungary Nữ
    1 - 0
    Vòng 10
  • 19/09 19:00
    Gyori Dozsa Nữ
    Pecsi MFC (W)
    2 - 0
    Vòng 9
  • 16/09 21:00
    Szekszard UFC Nữ
    Gyori Dozsa Nữ
    0 - 0
    Vòng 8
  • 12/09 20:30
    Gyori Dozsa Nữ
    MTK Hungaria FC Nữ
    0 - 1
    Vòng 7
  • 05/09 22:00
    Szetomeharry Nữ
    Gyori Dozsa Nữ
    0 - 0
    Vòng 6
  • 29/08 21:00
    Gyori Dozsa Nữ
    MOL Fehervar FC Nữ
    3 - 0
    Vòng 5
  • 26/08 22:00
    Budapest Honved Woman's
    Gyori Dozsa Nữ
    1 - 0
    Vòng 4
  • 22/08 21:00
    Gyori Dozsa Nữ
    Puskas Akademia Nữ
    2 - 0
    Vòng 3

Kết quả Gyori Dozsa (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Gyori Dozsa (W) mới nhất ở giải HUN WCup

  • 03/10 21:00
    Kelen SC Nữ
    Gyori Dozsa Nữ
    0 - 3
  • - Kết quả Gyori Dozsa (W) mới nhất ở giải VĐQG Hungary nữ

  • 01/10 00:00
    Gyori Dozsa Nữ
    Ferencvarosi TC Nữ
    1 - 0
    Vòng 1
  • 26/09 17:30
    Gyori Dozsa Nữ
    Astra Hungary Nữ
    1 - 0
    Vòng 10
  • 19/09 19:00
    Gyori Dozsa Nữ
    Pecsi MFC (W)
    2 - 0
    Vòng 9
  • 16/09 21:00
    Szekszard UFC Nữ
    Gyori Dozsa Nữ
    0 - 0
    Vòng 8
  • 12/09 20:30
    Gyori Dozsa Nữ
    MTK Hungaria FC Nữ
    0 - 1
    Vòng 7
  • 05/09 22:00
    Szetomeharry Nữ
    Gyori Dozsa Nữ
    0 - 0
    Vòng 6
  • 29/08 21:00
    Gyori Dozsa Nữ
    MOL Fehervar FC Nữ
    3 - 0
    Vòng 5
  • 26/08 22:00
    Budapest Honved Woman's
    Gyori Dozsa Nữ
    1 - 0
    Vòng 4
  • 22/08 21:00
    Gyori Dozsa Nữ
    Puskas Akademia Nữ
    2 - 0
    Vòng 3

BXH VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gyori Dozsa (W) 10 8 1 1 35 5 30 25 T B T T T T
2 Ferencvarosi TC (W) 10 8 1 1 28 7 21 25 T T T T T B
3 MTK Hungaria FC (W) 10 7 2 1 18 3 15 23 T H T T B T
4 Ujpesti (W) 10 7 1 2 23 7 16 22 T T T B T T
5 Puskas Akademia (W) 10 6 2 2 50 12 38 20 H T T B T T
6 Budapest Honved Woman's 10 6 1 3 25 7 18 19 B B T T T T
7 Pecsi MFC (W) 10 4 1 5 13 18 -5 13 B H T T B B
8 Szetomeharry (W) 10 3 1 6 9 16 -7 10 T B B B T B
9 MOL Fehervar FC (W) 10 3 0 7 12 53 -41 9 B B B T B B
10 Astra Hungary (W) 10 1 2 7 7 17 -10 5 T B B B B B
11 Szekszard UFC (W) 10 1 0 9 2 36 -34 3 B T B B B B
12 Diosgyori VTK (W) 10 0 0 10 10 51 -41 0 B B B B B B

" "