Kết quả Gyeongju FC (W) hôm nay, KQ Gyeongju FC (W) mới nhất
Kết quả Gyeongju FC (W) mới nhất hôm nay
-
03/10 11:55Gyeongju FC NữBoeun Sangmu Nữ0 - 0Vòng 25
-
05/09 16:55Changnyeong NữGyeongju FC Nữ1 - 1Vòng 24
-
02/09 17:00Sejong Gumi Sportstoto NữGyeongju FC Nữ0 - 0Vòng 23
-
28/08 17:00Hyundai Steel Red Angels NữGyeongju FC Nữ1 - 0Vòng 22
-
22/08 17:00Gyeongju FC NữSuwon FMC Nữ0 - 1Vòng 21
-
14/08 17:00Seoul Amazones NữGyeongju FC Nữ0 - 0Vòng 20
-
07/08 17:25KSPO FC NữGyeongju FC Nữ1 - 0Vòng 19
-
01/08 17:00Gyeongju FC NữBoeun Sangmu Nữ2 - 0Vòng 18
-
24/07 16:55Gyeongju FC NữChangnyeong Nữ3 - 0Vòng 17
-
18/07 16:55Gyeongju FC NữSejong Gumi Sportstoto Nữ0 - 0Vòng 16
Kết quả Gyeongju FC (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
03/10 11:55Gyeongju FC NữBoeun Sangmu Nữ0 - 0Vòng 25
-
05/09 16:55Changnyeong NữGyeongju FC Nữ1 - 1Vòng 24
-
02/09 17:00Sejong Gumi Sportstoto NữGyeongju FC Nữ0 - 0Vòng 23
-
28/08 17:00Hyundai Steel Red Angels NữGyeongju FC Nữ1 - 0Vòng 22
-
22/08 17:00Gyeongju FC NữSuwon FMC Nữ0 - 1Vòng 21
-
14/08 17:00Seoul Amazones NữGyeongju FC Nữ0 - 0Vòng 20
-
07/08 17:25KSPO FC NữGyeongju FC Nữ1 - 0Vòng 19
-
01/08 17:00Gyeongju FC NữBoeun Sangmu Nữ2 - 0Vòng 18
-
24/07 16:55Gyeongju FC NữChangnyeong Nữ3 - 0Vòng 17
-
18/07 16:55Gyeongju FC NữSejong Gumi Sportstoto Nữ0 - 0Vòng 16
- Kết quả Gyeongju FC (W) mới nhất ở giải VĐQG Hàn Quốc nữ
BXH VĐQG Hàn Quốc nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon FMC (W) | 25 | 19 | 2 | 4 | 59 | 19 | 40 | 59 | T T T B T T |
| 2 | KSPO FC (W) | 26 | 14 | 9 | 3 | 36 | 12 | 24 | 51 | H T H H H T |
| 3 | Boeun Sangmu (W) | 25 | 11 | 3 | 11 | 26 | 31 | -5 | 36 | B T B T H T |
| 4 | Gyeongju FC (W) | 25 | 9 | 7 | 9 | 35 | 30 | 5 | 34 | H B H T H B |
| 5 | Seoul Amazones (W) | 26 | 10 | 4 | 12 | 24 | 34 | -10 | 34 | B T T H H T |
| 6 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 25 | 9 | 4 | 12 | 24 | 32 | -8 | 31 | H T T B B B |
| 7 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 25 | 6 | 5 | 14 | 20 | 37 | -17 | 23 | H B H B B B |
| 8 | Changnyeong (W) | 25 | 3 | 6 | 16 | 21 | 50 | -29 | 15 | H B H B H B |