Kết quả Torpedo Kutaisi hôm nay, KQ Torpedo Kutaisi mới nhất
Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất hôm nay
-
20/09 23:00Dinamo BatumiTorpedo Kutaisi 11 - 1Vòng 27
-
14/09 22:00Torpedo KutaisiSamgurali Tskh2 - 1Vòng 26
-
11/09 00:001 Gagra TbilisiTorpedo Kutaisi0 - 1Vòng 25
-
06/09 23:00Torpedo KutaisiDinamo Tbilisi0 - 0Vòng 24
-
31/08 22:00Torpedo KutaisiFc Meshakhte Tkibuli0 - 0Vòng 23
-
22/08 22:00Dila GoriTorpedo Kutaisi1 - 0Vòng 22
-
16/08 00:00Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi 13 - 1Vòng 21
-
07/08 23:00FC Metalurgi RustaviTorpedo Kutaisi1 - 0Vòng 20
-
27/08 00:001 Torpedo KutaisiDinamo Batumi2 - 1
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
-
01/08 23:00Torpedo KutaisiOdishi 19192 - 1
Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
20/09 23:00Dinamo BatumiTorpedo Kutaisi 11 - 1Vòng 27
-
14/09 22:00Torpedo KutaisiSamgurali Tskh2 - 1Vòng 26
-
11/09 00:001 Gagra TbilisiTorpedo Kutaisi0 - 1Vòng 25
-
06/09 23:00Torpedo KutaisiDinamo Tbilisi0 - 0Vòng 24
-
31/08 22:00Torpedo KutaisiFc Meshakhte Tkibuli0 - 0Vòng 23
-
22/08 22:00Dila GoriTorpedo Kutaisi1 - 0Vòng 22
-
16/08 00:00Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi 13 - 1Vòng 21
-
07/08 23:00FC Metalurgi RustaviTorpedo Kutaisi1 - 0Vòng 20
-
27/08 00:001 Torpedo KutaisiDinamo Batumi2 - 1
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
-
01/08 23:00Torpedo KutaisiOdishi 19192 - 1
- Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải VĐQG Georgia
- Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 15 | 48 | T H H T T T |
| 2 | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 10 | 47 | T T T T H T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 27 | 13 | 7 | 7 | 32 | 23 | 9 | 46 | T H B H T B |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 27 | 14 | 4 | 9 | 38 | 30 | 8 | 46 | T B T T T B |
| 5 | Dila Gori | 27 | 12 | 4 | 11 | 38 | 30 | 8 | 40 | B T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 27 | 9 | 9 | 9 | 43 | 34 | 9 | 36 | H B H H T B |
| 7 | Samgurali Tskh | 27 | 9 | 5 | 13 | 38 | 52 | -14 | 32 | T H B B B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | -12 | 29 | B T B H B H |
| 9 | Spaeri FC | 27 | 5 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 | 25 | B B H H B B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 27 | 2 | 11 | 14 | 20 | 44 | -24 | 17 | B T H H B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation