Kết quả Midtjylland (W) hôm nay, KQ Midtjylland (W) mới nhất
Kết quả Midtjylland (W) mới nhất hôm nay
-
03/10 18:00ASA Aarhus NữMidtjylland (W)1 - 0Vòng 10
-
27/09 18:00Midtjylland (W)FC Copenhagen (W)2 - 0Vòng 9
-
19/09 18:00HB Koge NữMidtjylland (W)2 - 0Vòng 8
-
16/09 00:00Nordsjaelland NữMidtjylland (W)2 - 1Vòng 7
-
05/09 18:00Midtjylland (W)AGF Kvindefodbold APS Nữ2 - 0Vòng 6
-
29/08 18:00Odense BK NữMidtjylland (W)0 - 1Vòng 5
-
22/08 18:10Midtjylland (W)ASA Aarhus Nữ2 - 0Vòng 4
-
15/08 18:001 Midtjylland (W)Kolding BK Nữ2 - 0Vòng 3
-
05/08 00:00Fortuna Hjorring NữMidtjylland (W)0 - 0Vòng 2
-
09/09 22:00Brabrand IF NữMidtjylland (W)0 - 3
Kết quả Midtjylland (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
03/10 18:00ASA Aarhus NữMidtjylland (W)1 - 0Vòng 10
-
27/09 18:00Midtjylland (W)FC Copenhagen (W)2 - 0Vòng 9
-
19/09 18:00HB Koge NữMidtjylland (W)2 - 0Vòng 8
-
16/09 00:00Nordsjaelland NữMidtjylland (W)2 - 1Vòng 7
-
05/09 18:00Midtjylland (W)AGF Kvindefodbold APS Nữ2 - 0Vòng 6
-
29/08 18:00Odense BK NữMidtjylland (W)0 - 1Vòng 5
-
22/08 18:10Midtjylland (W)ASA Aarhus Nữ2 - 0Vòng 4
-
15/08 18:001 Midtjylland (W)Kolding BK Nữ2 - 0Vòng 3
-
05/08 00:00Fortuna Hjorring NữMidtjylland (W)0 - 0Vòng 2
-
09/09 22:00Brabrand IF NữMidtjylland (W)0 - 3
- Kết quả Midtjylland (W) mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch nữ
- Kết quả Midtjylland (W) mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch nữ
BXH Hạng 2 Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boldklubben AF 1893 (W) | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 10 | 6 | 18 | T B T T T T |
| 2 | Sundby BK (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 10 | 8 | 17 | T T H H T T |
| 3 | Osterbro IF (W) | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 10 | 10 | 16 | T T B T H B |
| 4 | Naestved HG (W) | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 8 | 6 | 13 | B B B H T T |
| 5 | Thisted FC (W) | 8 | 4 | 1 | 3 | 23 | 23 | 0 | 13 | B T T B B T |
| 6 | Team Viborg (W) | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 | T T H H H B |
| 7 | Aalborg (W) | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 25 | -16 | 4 | B B T H B B |
| 8 | Esbjerg W | 8 | 0 | 1 | 7 | 10 | 23 | -13 | 1 | B B B B B B |