Kết quả Chapecoense SC hôm nay, KQ Chapecoense SC mới nhất

Kết quả Chapecoense SC mới nhất hôm nay

Kết quả Chapecoense SC mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Chapecoense SC mới nhất ở giải VĐQG Brazil

  • 20/09 02:00
    Atletico Mineiro
    Chapecoense SC
    0 - 1
    Vòng 28
  • 13/09 03:00
    Chapecoense SC
    Internacional RS
    1 - 1
    Vòng 27
  • 07/09 05:30
    Corinthians Paulista (SP)
    Chapecoense SC
    1 - 1
    Vòng 26
  • 31/08 04:30
    Gremio (RS)
    Chapecoense SC
    2 - 1
    Vòng 25
  • 24/08 04:30
    Chapecoense SC
    Sao Paulo
    1 - 0
    Vòng 24
  • 16/08 21:00
    Chapecoense SC
    Bahia
    1 - 2
    Vòng 23
  • 09/08 06:30
    Coritiba PR
    Chapecoense SC
    1 - 0
    Vòng 22
  • - Kết quả Chapecoense SC mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 27/09 03:30
    Atletico Nacional Medellin
    Chapecoense SC
    1 - 1
  • - Kết quả Chapecoense SC mới nhất ở giải Cúp Brasil

  • 06/08 05:00
    Cruzeiro
    Chapecoense SC 1
    1 - 0
  • 03/08 04:30
    Chapecoense SC
    Cruzeiro
    0 - 0

BXH Hạng 2 Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vila Nova 31 17 6 8 44 31 13 57 B T H T T T
2 Juventude 31 16 8 7 35 19 16 56 H T B B T T
3 Gremio Novorizontin 31 15 9 7 52 27 25 54 T T H B H T
4 Criciuma 31 15 8 8 33 27 6 53 T B B B T T
5 Fortaleza 31 14 11 6 36 27 9 53 T T H T H H
6 Atletico Clube Goianiense 31 14 10 7 39 27 12 52 H T T B T T
7 CRB AL 31 14 6 11 46 44 2 48 T B T B T B
8 Operario Ferroviario PR 31 13 9 9 43 41 2 48 T T H T H B
9 Sport Club do Recife 31 12 11 8 42 33 9 47 B T B T B T
10 Cuiaba 31 11 13 7 32 25 7 46 B T H T B T
11 Sao Bernardo 31 12 9 10 43 32 11 45 T B T T H T
12 Goias 31 12 6 13 30 39 -9 42 B B T T B B
13 Nautico (PE) 31 11 9 11 39 38 1 42 T B H B T H
14 Athletic Club MG 31 10 12 9 37 35 2 42 T B T H H B
15 Ceara 31 10 9 12 34 39 -5 39 T B H T H T
16 Botafogo SP 31 9 8 14 34 37 -3 35 B B B H T B
17 Avai FC 31 8 6 17 30 42 -12 30 B B H B B B
18 Londrina PR 31 7 7 17 39 45 -6 28 B T T B B B
19 America MG 31 4 5 22 21 52 -31 17 B T B B B B
20 Ponte Preta 31 3 4 24 17 66 -49 13 B B B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "