Kết quả Sandecja Nowy Sacz hôm nay, KQ Sandecja Nowy Sacz mới nhất
Kết quả Sandecja Nowy Sacz mới nhất hôm nay
-
03/10 23:00Sandecja Nowy SaczLechia Zielona Gora0 - 2Vòng 10
-
21/09 00:30GKS TychySandecja Nowy Sacz0 - 0Vòng 9
-
14/09 00:30Sandecja Nowy SaczSlask Wroclaw II2 - 0Vòng 8
-
05/09 17:00Podhale Nowy TargSandecja Nowy Sacz1 - 1Vòng 7
-
29/08 01:30Resovia RzeszowSandecja Nowy Sacz0 - 1Vòng 6
-
21/08 23:00Sandecja Nowy SaczGornik Leczna0 - 1Vòng 5
-
15/08 22:00Swit SzczecinSandecja Nowy Sacz0 - 1Vòng 4
-
09/08 19:30Avia SwidnikSandecja Nowy Sacz1 - 0Vòng 3
-
02/09 00:00KS Polonia Sroda WlkpSandecja Nowy Sacz 12 - 1
-
05/08 23:00Sandecja Nowy SaczRekord Bielsko-Biala1 - 0
Kết quả Sandecja Nowy Sacz mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
02/09 00:00KS Polonia Sroda WlkpSandecja Nowy Sacz 12 - 1
-
05/08 23:00Sandecja Nowy SaczRekord Bielsko-Biala1 - 0
-
03/10 23:00Sandecja Nowy SaczLechia Zielona Gora0 - 2Vòng 10
-
21/09 00:30GKS TychySandecja Nowy Sacz0 - 0Vòng 9
-
14/09 00:30Sandecja Nowy SaczSlask Wroclaw II2 - 0Vòng 8
-
05/09 17:00Podhale Nowy TargSandecja Nowy Sacz1 - 1Vòng 7
-
29/08 01:30Resovia RzeszowSandecja Nowy Sacz0 - 1Vòng 6
-
21/08 23:00Sandecja Nowy SaczGornik Leczna0 - 1Vòng 5
-
15/08 22:00Swit SzczecinSandecja Nowy Sacz0 - 1Vòng 4
-
09/08 19:30Avia SwidnikSandecja Nowy Sacz1 - 0Vòng 3
- Kết quả Sandecja Nowy Sacz mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả Sandecja Nowy Sacz mới nhất ở giải Hạng 2 Ba Lan
BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 23 | H T T H T T |
| 2 | Gornik Leczna | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 10 | 11 | 20 | H T T T H T |
| 3 | GKS Tychy | 10 | 5 | 5 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T H T H H T |
| 4 | Podhale Nowy Targ | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 18 | 2 | 17 | H T T T B T |
| 5 | Zawisza Bydgoszcz SA | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 13 | 4 | 16 | T T H H H B |
| 6 | Rekord Bielsko-Biala | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 11 | 4 | 16 | B B T T T B |
| 7 | Lechia Zielona Gora | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 16 | 4 | 15 | H T B T B T |
| 8 | Hutnik Krakow | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 15 | H T B H B B |
| 9 | Sandecja Nowy Sacz | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 15 | H T B T H B |
| 10 | Olimpia Grudziadz | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 15 | T B T H B T |
| 11 | Chojniczanka Chojnice | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 17 | 0 | 14 | T H H T T B |
| 12 | Avia Swidnik | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 11 | B B B B H H |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 21 | -5 | 10 | B B H B T B |
| 14 | Legia Warszawa B | 9 | 3 | 0 | 6 | 18 | 17 | 1 | 9 | B T B B B T |
| 15 | Slask Wroclaw II | 9 | 3 | 0 | 6 | 15 | 17 | -2 | 9 | B B B B B T |
| 16 | Sokol Kleczew | 10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 23 | -12 | 8 | B H B H H B |
| 17 | Swit Szczecin | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 24 | -13 | 8 | H H T B B T |
| 18 | Resovia Rzeszow | 10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 19 | -12 | 4 | H B H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation