Kết quả Urawa Red Diamonds Nữ vs NTV Beleza Nữ, 12h00 ngày 03/10
Kết quả Urawa Red Diamonds Nữ vs NTV Beleza Nữ
Phong độ Urawa Red Diamonds Nữ gần đây
Phong độ NTV Beleza Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.71-0
1.05O 2.75
0.81U 2.75
0.951
2.25X
3.602
2.60Hiệp 1+0
1.05-0
0.73O 1
0.59U 1
1.23 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Urawa Red Diamonds Nữ vs NTV Beleza Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 4 - 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026-2027 » vòng League Round
-
Urawa Red Diamonds Nữ vs NTV Beleza Nữ: Diễn biến chính
-
2'Chika Kato
1-0 -
11'1-1
Hikaru Naomoto -
13'Tanno R.
2-1 -
25'Onishi W.
3-1 -
40'Fontes S.
4-1 -
45'4-2
Shikida N. -
86'4-2
- BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Urawa Red Diamonds Nữ vs NTV Beleza Nữ: Số liệu thống kê
-
Urawa Red Diamonds NữNTV Beleza Nữ
-
0Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
8Sút Phạt9
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
8Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị2
-
-
18Ném biên43
-
-
73Pha tấn công105
-
-
39Tấn công nguy hiểm88
-
BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nojima Stella (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 2 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 9 |
| 4 | NTV Beleza (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 |
| 6 | Omiya Ardija (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| 8 | Vegalta Sendai (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 |
| 9 | Urawa Red Diamonds (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 7 |
| 10 | Albirex Niigata (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 |
| 11 | INAC (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 10 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

