Kết quả JEF United Ichihara Chiba Nữ vs INAC Nữ, 14h00 ngày 23/09
Kết quả JEF United Ichihara Chiba Nữ vs INAC Nữ
Đối đầu JEF United Ichihara Chiba Nữ vs INAC Nữ
Phong độ JEF United Ichihara Chiba Nữ gần đây
Phong độ INAC Nữ gần đây
-
Thứ tư, Ngày 23/09/202614:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.94-0.75
0.76O 2.5
0.79U 2.5
0.951
4.00X
4.002
1.62Hiệp 1+0.25
0.76-0.25
0.98O 1
0.68U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JEF United Ichihara Chiba Nữ vs INAC Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026-2027 » vòng League Round
-
JEF United Ichihara Chiba Nữ vs INAC Nữ: Diễn biến chính
-
55'0-1
Kishida Y. -
61'0-1
-
69'Ogawa Y.
1-1 -
80'Hasuwa M.
2-1 -
88'2-2
Ota M. -
89'Hirai A.
3-2
- BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
JEF United Ichihara Chiba Nữ vs INAC Nữ: Số liệu thống kê
-
JEF United Ichihara Chiba NữINAC Nữ
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
15Sút Phạt12
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
6Phạm lỗi11
-
-
6Việt vị4
-
-
37Ném biên22
-
-
85Pha tấn công101
-
-
27Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nojima Stella (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 2 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 9 |
| 4 | NTV Beleza (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 |
| 6 | Omiya Ardija (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| 8 | Vegalta Sendai (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 |
| 9 | Urawa Red Diamonds (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 7 |
| 10 | Albirex Niigata (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 |
| 11 | INAC (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 10 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

