Kết quả Hiroshima Sanfrecce Nữ vs JEF United Ichihara Chiba Nữ, 17h00 ngày 19/09
Kết quả Hiroshima Sanfrecce Nữ vs JEF United Ichihara Chiba Nữ
Đối đầu Hiroshima Sanfrecce Nữ vs JEF United Ichihara Chiba Nữ
Phong độ Hiroshima Sanfrecce Nữ gần đây
Phong độ JEF United Ichihara Chiba Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.95O 2.25
0.75U 2.25
0.961
1.46X
3.792
7.11Hiệp 1-0.5
1.05+0.5
0.75O 1
0.88U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hiroshima Sanfrecce Nữ vs JEF United Ichihara Chiba Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026-2027 » vòng League Round
-
Hiroshima Sanfrecce Nữ vs JEF United Ichihara Chiba Nữ: Diễn biến chính
-
37'0-1
Hirai A.
- BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Hiroshima Sanfrecce Nữ vs JEF United Ichihara Chiba Nữ: Số liệu thống kê
-
Hiroshima Sanfrecce NữJEF United Ichihara Chiba Nữ
-
4Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
13Tổng cú sút13
-
-
7Sút trúng cầu môn11
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
80Pha tấn công65
-
-
59Tấn công nguy hiểm54
-
BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nojima Stella (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 2 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 9 |
| 4 | NTV Beleza (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 |
| 6 | Omiya Ardija (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| 8 | Vegalta Sendai (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 |
| 9 | Urawa Red Diamonds (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 7 |
| 10 | Albirex Niigata (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 |
| 11 | INAC (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 10 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

