Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona, 00h00 ngày 01/10
Kết quả Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona
Đối đầu Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona
Phong độ Hapoel Mahane Yehuda gần đây
Phong độ Sport Club Dimona gần đây
Israel B League 2026-2027: Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona
-
Giải đấu: Israel B LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 01/10/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona trước đây
-
23/02/2018Sport Club Dimona1 - 1Hapoel Mahane Yehuda1 - 1D
-
13/10/2017Hapoel Mahane Yehuda4 - 1Sport Club Dimona1 - 0W
-
27/04/2017Hapoel Mahane Yehuda2 - 4Sport Club Dimona1 - 2L
-
30/12/2016Sport Club Dimona1 - 1Hapoel Mahane Yehuda0 - 0D
-
01/09/2017Sport Club Dimona2 - 1Hapoel Mahane Yehuda1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Israel B League | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Israel | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Mahane Yehuda (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Hapoel Mahane Yehuda (sân khách) | 3 | 0 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Mahane Yehuda thắng
Bại: là số trận Hapoel Mahane Yehuda thua
Thắng: là số trận Hapoel Mahane Yehuda thắng
Bại: là số trận Hapoel Mahane Yehuda thua
BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Mahane Yehuda và Sport Club Dimona trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Israel B League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 10 | H T T T |
| 2 | Shimshon Tel Aviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 10 | T H T T |
| 3 | MS Jerusalem | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T H T H |
| 4 | Hapoel Herzliya | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T H T |
| 5 | Sport Club Dimona | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T T T B |
| 6 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H H T T |
| 7 | Hapoel Holon Yaniv | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | H T B T |
| 8 | Sderot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B T B |
| 9 | Hapoel Azor | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 6 | B T B T |
| 10 | Hapoel Hadera | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | B H T H |
| 11 | Maccabi Yavne | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 4 | T B H H |
| 12 | Ironi Beit Shemesh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 0 | 3 | B T B B |
| 14 | SC Maccabi Ashdod | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | B H H H |
| 15 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B B B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | H H B B |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B B B |
| 18 | Tzeirey Tira | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
