Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat, 23h00 ngày 01/10
Kết quả Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat
Đối đầu Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat
Phong độ Bnei Yehuda Tel Aviv gần đây
Phong độ Maccabi Kiryat Gat gần đây
Hạng 2 Israel 2026-2027: Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat
-
Giải đấu: Hạng 2 IsraelMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 01/10/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat trước đây
-
13/04/2015Bnei Yehuda Tel Aviv1 - 1Maccabi Kiryat Gat0 - 1D
-
02/01/2015Maccabi Kiryat Gat0 - 0Bnei Yehuda Tel Aviv0 - 0D
-
19/09/2014Bnei Yehuda Tel Aviv0 - 1Maccabi Kiryat Gat0 - 0L
-
05/11/2014Maccabi Kiryat Gat0 - 0Bnei Yehuda Tel Aviv0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat
- Thống kê lịch sử đối đầu Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Israel | 3 | 0 | 2 | 1 |
| Cúp Hạng 2 Israel | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bnei Yehuda Tel Aviv (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Bnei Yehuda Tel Aviv (sân khách) | 2 | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bnei Yehuda Tel Aviv thắng
Bại: là số trận Bnei Yehuda Tel Aviv thua
Thắng: là số trận Bnei Yehuda Tel Aviv thắng
Bại: là số trận Bnei Yehuda Tel Aviv thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Israel mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bnei Yehuda Tel Aviv và Maccabi Kiryat Gat trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Israel 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 6 | 11 | 17 | T T H T H T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 16 | T T H T B T |
| 4 | Hapoel Raanana | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 9 | 9 | 15 | T B T T B T |
| 5 | Hapoel Afula | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 4 | 13 | T T B B H T |
| 6 | Kiryat Yam SC | 7 | 4 | 0 | 3 | 21 | 13 | 8 | 12 | B B T B T T |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 11 | 1 | 12 | T B T T T B |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 16 | -1 | 11 | B T B H H T |
| 9 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T B H B T T |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H H B T B |
| 11 | Maccabi Herzliya | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 8 | B B H T H B |
| 12 | Maccabi Ahi Nazareth | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 7 | B T B H T B |
| 13 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 18 | -9 | 6 | B T B T B B |
| 14 | Ironi Modiin | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 5 | T H H B B B |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 17 | -11 | 3 | B B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 22 | -22 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
