Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ashdod MS vs Maccabi Herzliya, 23h00 ngày 01/10
Kết quả Ashdod MS vs Maccabi Herzliya
Đối đầu Ashdod MS vs Maccabi Herzliya
Phong độ Ashdod MS gần đây
Phong độ Maccabi Herzliya gần đây
Hạng 2 Israel 2026-2027: Ashdod MS vs Maccabi Herzliya
-
Giải đấu: Hạng 2 IsraelMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 01/10/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ashdod MS vs Maccabi Herzliya trước đây
-
02/05/2016Ashdod MS3 - 3Maccabi Herzliya2 - 1D
-
19/02/2016Maccabi Herzliya1 - 2Ashdod MS1 - 1W
-
06/11/2015Ashdod MS1 - 1Maccabi Herzliya1 - 0D
-
02/03/2011Maccabi Herzliya0 - 2Ashdod MS0 - 0W
-
05/04/2008Maccabi Herzliya2 - 0Ashdod MS0 - 0L
-
10/02/2008Maccabi Herzliya1 - 1Ashdod MS0 - 0D
-
03/11/2007Ashdod MS0 - 1Maccabi Herzliya0 - 1L
-
19/05/2007Ashdod MS0 - 2Maccabi Herzliya0 - 0L
-
09/12/2006Maccabi Herzliya1 - 2Ashdod MS0 - 1W
-
26/08/2006Ashdod MS1 - 0Maccabi Herzliya0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Ashdod MS vs Maccabi Herzliya
- Thống kê lịch sử đối đầu Ashdod MS vs Maccabi Herzliya: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ashdod MS vs Maccabi Herzliya: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Israel | 3 | 1 | 2 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Israel | 1 | 1 | 0 | 0 |
| VĐQG Israel | 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ashdod MS vs Maccabi Herzliya: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ashdod MS (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Ashdod MS (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ashdod MS thắng
Bại: là số trận Ashdod MS thua
Thắng: là số trận Ashdod MS thắng
Bại: là số trận Ashdod MS thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Israel mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ashdod MS và Maccabi Herzliya trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Israel 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 6 | 11 | 17 | T T H T H T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 16 | T T H T B T |
| 4 | Hapoel Raanana | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 9 | 9 | 15 | T B T T B T |
| 5 | Hapoel Afula | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 4 | 13 | T T B B H T |
| 6 | Kiryat Yam SC | 7 | 4 | 0 | 3 | 21 | 13 | 8 | 12 | B B T B T T |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 11 | 1 | 12 | T B T T T B |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 16 | -1 | 11 | B T B H H T |
| 9 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T B H B T T |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H H B T B |
| 11 | Maccabi Herzliya | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 8 | B B H T H B |
| 12 | Maccabi Ahi Nazareth | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 7 | B T B H T B |
| 13 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 18 | -9 | 6 | B T B T B B |
| 14 | Ironi Modiin | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 5 | T H H B B B |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 17 | -11 | 3 | B B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 22 | -22 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
