Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik, 21h30 ngày 30/9
Kết quả Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik
Đối đầu Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik
Phong độ Hapoel Bnei Musmus gần đây
Phong độ Maccabi Ata Bialik gần đây
Israel B League 2026-2027: Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik
-
Giải đấu: Israel B LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/9/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik trước đây
-
12/02/2026Maccabi Ata Bialik1 - 2Hapoel Bnei Musmus0 - 2W
-
10/10/2025Hapoel Bnei Musmus0 - 2Maccabi Ata Bialik0 - 2L
-
21/01/2025Hapoel Bnei Musmus1 - 1Maccabi Ata Bialik1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Israel B League | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Bnei Musmus (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Hapoel Bnei Musmus (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Bnei Musmus thắng
Bại: là số trận Hapoel Bnei Musmus thua
Thắng: là số trận Hapoel Bnei Musmus thắng
Bại: là số trận Hapoel Bnei Musmus thua
BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Bnei Musmus và Maccabi Ata Bialik trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Israel B League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 10 | H T T T |
| 2 | Shimshon Tel Aviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 10 | T H T T |
| 3 | MS Jerusalem | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T H T H |
| 4 | Hapoel Herzliya | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T H T |
| 5 | Sport Club Dimona | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T T T B |
| 6 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H H T T |
| 7 | Hapoel Holon Yaniv | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | H T B T |
| 8 | Sderot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B T B |
| 9 | Hapoel Azor | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 6 | B T B T |
| 10 | Hapoel Hadera | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | B H T H |
| 11 | Maccabi Yavne | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 4 | T B H H |
| 12 | Ironi Beit Shemesh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 0 | 3 | B T B B |
| 14 | SC Maccabi Ashdod | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | B H H H |
| 15 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B B B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | H H B B |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B B B |
| 18 | Tzeirey Tira | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
