Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Shimshon Tel Aviv vs Ironi Nir Ramat HaSharon, 19h30 ngày 30/9
Kết quả Shimshon Tel Aviv vs Ironi Nir Ramat HaSharon
Đối đầu Shimshon Tel Aviv vs Ironi Nir Ramat HaSharon
Phong độ Shimshon Tel Aviv gần đây
Phong độ Ironi Nir Ramat HaSharon gần đây
Israel B League 2026-2027: Shimshon Tel Aviv vs Ironi Nir Ramat HaSharon
-
Giải đấu: Israel B LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/9/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Shimshon Tel Aviv vs Ironi Nir Ramat HaSharon trước đây
-
27/02/2026Shimshon Tel Aviv4 - 2Ironi Nir Ramat HaSharon1 - 0W
-
31/10/2025Ironi Nir Ramat HaSharon2 - 0Shimshon Tel Aviv0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Shimshon Tel Aviv vs Ironi Nir Ramat HaSharon
- Thống kê lịch sử đối đầu Shimshon Tel Aviv vs Ironi Nir Ramat HaSharon: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shimshon Tel Aviv vs Ironi Nir Ramat HaSharon: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Israel B League | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shimshon Tel Aviv vs Ironi Nir Ramat HaSharon: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Shimshon Tel Aviv (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Shimshon Tel Aviv (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Shimshon Tel Aviv thắng
Bại: là số trận Shimshon Tel Aviv thua
Thắng: là số trận Shimshon Tel Aviv thắng
Bại: là số trận Shimshon Tel Aviv thua
BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Shimshon Tel Aviv và Ironi Nir Ramat HaSharon trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Israel B League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 10 | H T T T |
| 2 | Shimshon Tel Aviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 10 | T H T T |
| 3 | MS Jerusalem | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T H T H |
| 4 | Hapoel Herzliya | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T H T |
| 5 | Sport Club Dimona | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T T T B |
| 6 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H H T T |
| 7 | Hapoel Holon Yaniv | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | H T B T |
| 8 | Sderot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B T B |
| 9 | Hapoel Azor | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 6 | B T B T |
| 10 | Hapoel Hadera | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | B H T H |
| 11 | Maccabi Yavne | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 4 | T B H H |
| 12 | Ironi Beit Shemesh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 0 | 3 | B T B B |
| 14 | SC Maccabi Ashdod | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | B H H H |
| 15 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B B B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | H H B B |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B B B |
| 18 | Tzeirey Tira | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
