Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh, 22h00 ngày 30/9
Kết quả Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh
Đối đầu Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh
Phong độ Maccabi Yavne gần đây
Phong độ Ironi Beit Shemesh gần đây
Israel B League 2026-2027: Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh
-
Giải đấu: Israel B LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 01/10/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh trước đây
-
27/12/2023Maccabi Yavne9 - 1Ironi Beit Shemesh2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh
- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Israel | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Yavne (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Maccabi Yavne (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Maccabi Yavne thắng
Bại: là số trận Maccabi Yavne thua
Thắng: là số trận Maccabi Yavne thắng
Bại: là số trận Maccabi Yavne thua
BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Maccabi Yavne và Ironi Beit Shemesh trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Israel B League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 10 | H T T T |
| 2 | Shimshon Tel Aviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 10 | T H T T |
| 3 | MS Jerusalem | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T H T H |
| 4 | Hapoel Herzliya | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T H T |
| 5 | Sport Club Dimona | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T T T B |
| 6 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H H T T |
| 7 | Hapoel Holon Yaniv | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | H T B T |
| 8 | Sderot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B T B |
| 9 | Hapoel Azor | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 6 | B T B T |
| 10 | Hapoel Hadera | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | B H T H |
| 11 | Maccabi Yavne | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 4 | T B H H |
| 12 | Ironi Beit Shemesh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 0 | 3 | B T B B |
| 14 | SC Maccabi Ashdod | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | B H H H |
| 15 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B B B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | H H B B |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B B B |
| 18 | Tzeirey Tira | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
