Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Hapoel Tirat Karmel, 00h45 ngày 24/9
Kết quả Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Hapoel Tirat Karmel
Đối đầu Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Hapoel Tirat Karmel
Phong độ Hapoel Ironi Baka El Garbiya gần đây
Phong độ Hapoel Tirat Karmel gần đây
Israel B League 2026-2027: Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Hapoel Tirat Karmel
-
Giải đấu: Israel B LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 24/9/2026 00:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Hapoel Tirat Karmel trước đây
-
02/01/2026Hapoel Ironi Baka El Garbiya3 - 1Hapoel Tirat Karmel2 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Hapoel Tirat Karmel
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Hapoel Tirat Karmel: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Hapoel Tirat Karmel: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Israel B League | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Hapoel Tirat Karmel: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Ironi Baka El Garbiya (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hapoel Ironi Baka El Garbiya (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Ironi Baka El Garbiya thắng
Bại: là số trận Hapoel Ironi Baka El Garbiya thua
Thắng: là số trận Hapoel Ironi Baka El Garbiya thắng
Bại: là số trận Hapoel Ironi Baka El Garbiya thua
BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Ironi Baka El Garbiya và Hapoel Tirat Karmel trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Israel B League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Shimshon Tel Aviv | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | T H T |
| 3 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | MS Jerusalem | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T H T |
| 5 | Hapoel Herzliya | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T T H |
| 6 | Sderot | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | H H T |
| 8 | Maccabi Yavne | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | T B H |
| 9 | Hapoel Hadera | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | B H T |
| 10 | Hapoel Holon Yaniv | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H T B |
| 11 | Kfar Saba 1928 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 | B T B |
| 12 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | -1 | 3 | T B B |
| 13 | Hapoel Azor | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 3 | B T B |
| 14 | SC Maccabi Ashdod | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | B H H |
| 15 | Hapoel Mahane Yehuda | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 16 | Ironi Beit Shemesh | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B H |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
| 18 | Tzeirey Tira | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B B |
Cập nhật:
