Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem, 23h00 ngày 01/10
Kết quả Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem
Đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem
Phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây
Phong độ Hapoel Kfar Shalem gần đây
Hạng 2 Israel 2026-2027: Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem
-
Giải đấu: Hạng 2 IsraelMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 01/10/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem trước đây
-
26/12/2025Maccabi Bnei Raina1 - 0Hapoel Kfar Shalem1 - 0W
-
27/12/2024Maccabi Bnei Raina3 - 0Hapoel Kfar Shalem1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem
- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Israel | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kfar Shalem: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Bnei Raina (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Maccabi Bnei Raina (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Maccabi Bnei Raina thắng
Bại: là số trận Maccabi Bnei Raina thua
Thắng: là số trận Maccabi Bnei Raina thắng
Bại: là số trận Maccabi Bnei Raina thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Israel mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Maccabi Bnei Raina và Hapoel Kfar Shalem trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Israel 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 6 | 11 | 17 | T T H T H T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 16 | T T H T B T |
| 4 | Hapoel Raanana | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 9 | 9 | 15 | T B T T B T |
| 5 | Hapoel Afula | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 4 | 13 | T T B B H T |
| 6 | Kiryat Yam SC | 7 | 4 | 0 | 3 | 21 | 13 | 8 | 12 | B B T B T T |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 11 | 1 | 12 | T B T T T B |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 16 | -1 | 11 | B T B H H T |
| 9 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T B H B T T |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H H B T B |
| 11 | Maccabi Herzliya | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 8 | B B H T H B |
| 12 | Maccabi Ahi Nazareth | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 7 | B T B H T B |
| 13 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 18 | -9 | 6 | B T B T B B |
| 14 | Ironi Modiin | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 5 | T H H B B B |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 17 | -11 | 3 | B B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 22 | -22 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
