Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kiryat Yam SC vs Hapoel Kfar Saba, 23h00 ngày 01/10
Kết quả Kiryat Yam SC vs Hapoel Kfar Saba
Đối đầu Kiryat Yam SC vs Hapoel Kfar Saba
Phong độ Kiryat Yam SC gần đây
Phong độ Hapoel Kfar Saba gần đây
Hạng 2 Israel 2026-2027: Kiryat Yam SC vs Hapoel Kfar Saba
-
Giải đấu: Hạng 2 IsraelMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 01/10/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kiryat Yam SC vs Hapoel Kfar Saba trước đây
-
11/08/2026Hapoel Kfar Saba1 - 1Kiryat Yam SC1 - 0D
-
11/05/2026Kiryat Yam SC2 - 0Hapoel Kfar Saba0 - 0W
-
06/02/2026Kiryat Yam SC2 - 1Hapoel Kfar Saba0 - 0W
-
05/10/2025Hapoel Kfar Saba0 - 2Kiryat Yam SC0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Kiryat Yam SC vs Hapoel Kfar Saba
- Thống kê lịch sử đối đầu Kiryat Yam SC vs Hapoel Kfar Saba: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kiryat Yam SC vs Hapoel Kfar Saba: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Hạng 2 Israel | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hạng 2 Israel | 3 | 3 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kiryat Yam SC vs Hapoel Kfar Saba: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kiryat Yam SC (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Kiryat Yam SC (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kiryat Yam SC thắng
Bại: là số trận Kiryat Yam SC thua
Thắng: là số trận Kiryat Yam SC thắng
Bại: là số trận Kiryat Yam SC thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Israel mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kiryat Yam SC và Hapoel Kfar Saba trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Israel 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 6 | 11 | 17 | T T H T H T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 16 | T T H T B T |
| 4 | Hapoel Raanana | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 9 | 9 | 15 | T B T T B T |
| 5 | Hapoel Afula | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 4 | 13 | T T B B H T |
| 6 | Kiryat Yam SC | 7 | 4 | 0 | 3 | 21 | 13 | 8 | 12 | B B T B T T |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 11 | 1 | 12 | T B T T T B |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 16 | -1 | 11 | B T B H H T |
| 9 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T B H B T T |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H H B T B |
| 11 | Maccabi Herzliya | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 8 | B B H T H B |
| 12 | Maccabi Ahi Nazareth | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 7 | B T B H T B |
| 13 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 18 | -9 | 6 | B T B T B B |
| 14 | Ironi Modiin | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 5 | T H H B B B |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 17 | -11 | 3 | B B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 22 | -22 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
