Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Karmiel, 23h30 ngày 01/10
Kết quả Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Karmiel
Đối đầu Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Karmiel
Phong độ Hapoel Umm Al Fahm gần đây
Phong độ Hapoel Ironi Karmiel gần đây
Israel B League 2026-2027: Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Karmiel
-
Giải đấu: Israel B LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 01/10/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Karmiel trước đây
-
06/02/2026Hapoel Umm Al Fahm1 - 0Hapoel Ironi Karmiel0 - 0W
-
26/09/2025Hapoel Ironi Karmiel1 - 0Hapoel Umm Al Fahm1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Karmiel
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Karmiel: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Karmiel: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Israel B League | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Karmiel: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Umm Al Fahm (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hapoel Umm Al Fahm (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Umm Al Fahm thắng
Bại: là số trận Hapoel Umm Al Fahm thua
Thắng: là số trận Hapoel Umm Al Fahm thắng
Bại: là số trận Hapoel Umm Al Fahm thua
BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Umm Al Fahm và Hapoel Ironi Karmiel trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Israel B League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 8 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 9 | Sderot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B T B |
| 10 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 11 | Hapoel Azor | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 6 | B T B T |
| 12 | Maccabi Yavne | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 5 | T B H H |
| 13 | Ironi Beit Shemesh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B H T |
| 14 | Kfar Saba 1928 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 0 | 3 | B T B B |
| 15 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B B B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |
Cập nhật:
