Kết quả Sport Club Dimona vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi, 00h10 ngày 24/09
Kết quả Sport Club Dimona vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Đối đầu Sport Club Dimona vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Phong độ Sport Club Dimona gần đây
Phong độ Maccabi Lroni Kiryat Malakhi gần đây
-
Thứ năm, Ngày 24/09/202600:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.03+0.5
0.73O 2.25
0.86U 2.25
0.901
1.85X
3.252
3.60Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.64O 0.75
0.57U 0.75
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sport Club Dimona vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Israel B League 2026-2027 » vòng 4
-
Sport Club Dimona vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi: Diễn biến chính
-
7'0-1
Ori Zohar -
21'0-1
-
47'0-2
Shahf Sapir -
56'0-2
-
62'0-2
-
65'0-3
Barami S. -
71'0-3
-
78'0-3
-
79'0-3
-
84'Nuhi B.
1-3 -
90'1-4
Ido Motro -
90'1-4
-
90'1-5
Sahar S.
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Sport Club Dimona vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi: Số liệu thống kê
-
Sport Club DimonaMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút16
-
-
6Sút trúng cầu môn9
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
145Pha tấn công88
-
-
56Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

