Kết quả Maccabi Nujeidat Ahmed vs Hapoel Ironi Arraba, 20h30 ngày 24/09
Kết quả Maccabi Nujeidat Ahmed vs Hapoel Ironi Arraba
Đối đầu Maccabi Nujeidat Ahmed vs Hapoel Ironi Arraba
Phong độ Maccabi Nujeidat Ahmed gần đây
Phong độ Hapoel Ironi Arraba gần đây
-
Thứ năm, Ngày 24/09/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.02+1.25
0.82O 4
0.97U 4
0.851
2.10X
3.402
2.90Hiệp 1-0.5
0.92+0.5
0.92O 2.25
1.02U 2.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Nujeidat Ahmed vs Hapoel Ironi Arraba
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Israel B League 2026-2027 » vòng 4
-
Maccabi Nujeidat Ahmed vs Hapoel Ironi Arraba: Diễn biến chính
-
5'Bakr Z.
1-0 -
7'1-0
-
29'1-1
Khaldi M. -
35'Wahid Khalil
2-1 -
43'2-1
-
45'2-1
-
54'2-1
-
55'2-1
-
69'Wahid Khalil
3-1 -
78'3-1
-
82'
4-1
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Nujeidat Ahmed vs Hapoel Ironi Arraba: Số liệu thống kê
-
Maccabi Nujeidat AhmedHapoel Ironi Arraba
-
9Phạt góc5
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
12Tổng cú sút5
-
-
11Sút trúng cầu môn5
-
-
1Sút ra ngoài0
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
69Pha tấn công62
-
-
72Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

