Kết quả Maccabi Neve Shaanan Eldad vs Moadon Sport Tira, 19h00 ngày 30/09
Kết quả Maccabi Neve Shaanan Eldad vs Moadon Sport Tira
Đối đầu Maccabi Neve Shaanan Eldad vs Moadon Sport Tira
Phong độ Maccabi Neve Shaanan Eldad gần đây
Phong độ Moadon Sport Tira gần đây
-
Thứ tư, Ngày 30/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.86O 2.5
0.96U 2.5
0.861
3.30X
3.302
1.95Hiệp 1+0.25
0.95-0.25
0.89O 1
0.86U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Neve Shaanan Eldad vs Moadon Sport Tira
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Israel B League 2026-2027 » vòng 5
-
Maccabi Neve Shaanan Eldad vs Moadon Sport Tira: Diễn biến chính
-
2'0-1
Assaf Hershko -
5'0-2
Dani Odeh -
16'Yasser Abu Nasser
1-2 -
54'1-2
-
58'1-2
-
59'Walid Darwish
2-2 -
68'2-3
Meged S. -
68'2-3
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Neve Shaanan Eldad vs Moadon Sport Tira: Số liệu thống kê
-
Maccabi Neve Shaanan EldadMoadon Sport Tira
-
7Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài8
-
-
10Sút Phạt7
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
5Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị1
-
-
42Ném biên33
-
-
184Pha tấn công147
-
-
105Tấn công nguy hiểm69
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

