Kết quả Kfar Saba 1928 vs Hapoel Marmorek lrony Rehovot, 23h30 ngày 01/10
Kết quả Kfar Saba 1928 vs Hapoel Marmorek lrony Rehovot
Đối đầu Kfar Saba 1928 vs Hapoel Marmorek lrony Rehovot
Phong độ Kfar Saba 1928 gần đây
Phong độ Hapoel Marmorek lrony Rehovot gần đây
-
Thứ năm, Ngày 01/10/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.74+0.25
1.02O 2.25
0.87U 2.25
0.891
1.80X
3.302
3.90Hiệp 1-0.25
1.07+0.25
0.67O 0.75
0.60U 0.75
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kfar Saba 1928 vs Hapoel Marmorek lrony Rehovot
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Israel B League 2026-2027 » vòng 5
-
Kfar Saba 1928 vs Hapoel Marmorek lrony Rehovot: Diễn biến chính
-
1'Omer Fruchtman
1-0 -
9'1-1
Omar Attia -
14'1-1
-
28'1-1
-
31'1-1
-
33'Yusupov Y.
2-1 -
36'2-1
-
57'2-1
-
70'2-1
-
90'2-2
Manteev D.
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Kfar Saba 1928 vs Hapoel Marmorek lrony Rehovot: Số liệu thống kê
-
Kfar Saba 1928Hapoel Marmorek lrony Rehovot
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút15
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài10
-
-
14Sút Phạt14
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị3
-
-
16Ném biên28
-
-
66Pha tấn công97
-
-
38Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

