Kết quả Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Baka El Garbiya, 01h00 ngày 20/09
Kết quả Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Baka El Garbiya
Đối đầu Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Baka El Garbiya
Phong độ Hapoel Umm Al Fahm gần đây
Phong độ Hapoel Ironi Baka El Garbiya gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.88O 2.5
0.75U 2.5
0.951
2.15X
3.302
2.90Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Baka El Garbiya
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Israel B League 2026-2027 » vòng 3
-
Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Baka El Garbiya: Diễn biến chính
-
5'0-1
Sokhafa I. -
11'0-1
-
31'Gadeban M.
1-1 -
32'1-1
-
35'1-1
-
38'1-1
-
52'1-2
Fras Talhami -
60'1-3
Fras Talhami -
70'Yishai Bozorgy
2-3 -
75'2-3
-
87'Yishai Bozorgy
3-3
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Umm Al Fahm vs Hapoel Ironi Baka El Garbiya: Số liệu thống kê
-
Hapoel Umm Al FahmHapoel Ironi Baka El Garbiya
-
13Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
23Tổng cú sút12
-
-
10Sút trúng cầu môn7
-
-
13Sút ra ngoài5
-
-
8Sút Phạt17
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
7Phạm lỗi7
-
-
8Việt vị0
-
-
28Ném biên16
-
-
82Pha tấn công53
-
-
51Tấn công nguy hiểm13
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

