Kết quả Hapoel Nof HaGalil vs FC Tzeirey Tamra, 23h55 ngày 30/09
Kết quả Hapoel Nof HaGalil vs FC Tzeirey Tamra
Đối đầu Hapoel Nof HaGalil vs FC Tzeirey Tamra
Phong độ Hapoel Nof HaGalil gần đây
Phong độ FC Tzeirey Tamra gần đây
-
Thứ tư, Ngày 30/09/202623:55
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.80+1.75
0.90O 3
1.00U 3
0.801
1.29X
4.752
7.50Hiệp 1-0.75
0.97+0.75
0.87O 1.25
0.92U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Nof HaGalil vs FC Tzeirey Tamra
-
Sân vận động: Green Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Israel B League 2026-2027 » vòng 5
-
Hapoel Nof HaGalil vs FC Tzeirey Tamra: Diễn biến chính
-
14'0-1
Iyad Haj -
19'0-1
-
41'0-1
-
43'Ameer Rayan
1-1 -
47'1-2
Eliyahu K. -
50'1-2
-
52'1-2
-
59'Ameer Rayan
2-2 -
62'2-2
-
66'2-2
-
73'2-2
-
77'2-3
Hajj I.
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Nof HaGalil vs FC Tzeirey Tamra: Số liệu thống kê
-
Hapoel Nof HaGalilFC Tzeirey Tamra
-
6Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
18Tổng cú sút5
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài2
-
-
16Sút Phạt20
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
13Phạm lỗi15
-
-
5Việt vị1
-
-
26Ném biên15
-
-
93Pha tấn công65
-
-
52Tấn công nguy hiểm17
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

