Kết quả Hapoel Migdal HaEmek vs Hapoel Nof HaGalil, 23h30 ngày 24/09
Kết quả Hapoel Migdal HaEmek vs Hapoel Nof HaGalil
Phong độ Hapoel Migdal HaEmek gần đây
Phong độ Hapoel Nof HaGalil gần đây
-
Thứ năm, Ngày 24/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.84O 2.5
0.98U 2.5
0.831
2.40X
3.402
2.50Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.70O 2
0.73U 2
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Migdal HaEmek vs Hapoel Nof HaGalil
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Israel B League 2026-2027 » vòng 4
-
Hapoel Migdal HaEmek vs Hapoel Nof HaGalil: Diễn biến chính
-
3'0-1
Liam Bitan -
16'0-2
Ameer Rayan -
23'0-2
-
27'0-2
-
36'Douev S.
1-2 -
61'1-2
-
63'1-3
Joshua Strimling -
64'ShaShimon A.
2-3 -
65'2-3
-
74'2-3
-
82'2-3
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Migdal HaEmek vs Hapoel Nof HaGalil: Số liệu thống kê
-
Hapoel Migdal HaEmekHapoel Nof HaGalil
-
7Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
12Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
22Sút Phạt13
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
10Phạm lỗi19
-
-
1Việt vị3
-
-
37Ném biên33
-
-
80Pha tấn công71
-
-
37Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

