Kết quả Hapoel Ironi Karmiel vs Ironi Nesher, 22h00 ngày 23/09
Kết quả Hapoel Ironi Karmiel vs Ironi Nesher
Đối đầu Hapoel Ironi Karmiel vs Ironi Nesher
Phong độ Hapoel Ironi Karmiel gần đây
Phong độ Ironi Nesher gần đây
-
Thứ tư, Ngày 23/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.93O 2.5
0.60U 2.5
1.201
2.20X
3.302
2.70Hiệp 1+0
0.83-0
0.91O 1.25
0.94U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Ironi Karmiel vs Ironi Nesher
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Israel B League 2026-2027 » vòng 4
-
Hapoel Ironi Karmiel vs Ironi Nesher: Diễn biến chính
-
7'0-0
-
28'0-1
Qassem Hilf -
36'0-1
-
42'0-1
-
43'0-1
-
64'0-1
-
78'0-1
-
86'Sarhane A.
1-1 -
89'1-1
-
90'1-1
-
90'1-1
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Ironi Karmiel vs Ironi Nesher: Số liệu thống kê
-
Hapoel Ironi KarmielIroni Nesher
-
3Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
6Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài9
-
-
16Sút Phạt16
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
13Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị0
-
-
36Ném biên34
-
-
94Pha tấn công88
-
-
33Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

