Kết quả Hapoel Ironi Karmiel vs Hapoel Bnei Musmus, 21h00 ngày 10/09

Israel B League 2026-2027 » vòng 2

  • Hapoel Ironi Karmiel vs Hapoel Bnei Musmus: Diễn biến chính

  • 11'
    Yassin Hussein goal 
    1-0
  • 45'
    Amit Mizrahi goal 
    2-0
  • 54'
    Azobel B. goal 
    3-0
  • 67'
    Amit Mizrahi
    3-0
  • BXH Israel B League
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Hapoel Ironi Karmiel vs Hapoel Bnei Musmus: Số liệu thống kê

  • Hapoel Ironi Karmiel
    Hapoel Bnei Musmus
  • 0
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    29
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 24
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    35
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     

BXH Israel B League 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sport Club Dimona 5 4 0 1 8 7 1 12 T T T B T
2 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 5 3 2 0 11 3 8 11 H T T T H
3 MS Jerusalem 5 3 2 0 9 4 5 11 T H T H T
4 Hapoel Herzliya 5 3 2 0 6 2 4 11 T T H T H
5 Ironi Nir Ramat HaSharon 5 3 2 0 5 2 3 11 H H T T T
6 Shimshon Tel Aviv 5 3 1 1 10 6 4 10 T H T T B
7 Maccabi Yavne 5 2 2 1 9 3 6 8 T B H H T
8 Hapoel Hadera 5 2 2 1 8 4 4 8 B H T H T
9 Sderot 5 2 1 2 6 4 2 7 T B T B H
10 Hapoel Azor 5 2 1 2 4 6 -2 7 B T B T H
11 Hapoel Holon Yaniv 5 2 1 2 3 5 -2 7 H T B T B
12 SC Maccabi Ashdod 5 1 3 1 7 6 1 6 B H H H T
13 Kfar Saba 1928 5 1 1 3 7 7 0 4 B T B B H
14 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 5 1 1 3 4 6 -2 4 T B B B H
15 Ironi Beit Shemesh 5 1 1 3 5 13 -8 4 B B H T B
16 Hapoel Mahane Yehuda 5 0 2 3 4 8 -4 2 H H B B B
17 Tzeirey Tira 5 0 0 5 1 10 -9 0 B B B B B
18 Agudat Sport Nordia Jerusalem 5 0 0 5 2 13 -11 0 B B B B B

" "