Kết quả Hapoel Hadera vs SC Maccabi Ashdod, 00h15 ngày 25/09
Kết quả Hapoel Hadera vs SC Maccabi Ashdod
Phong độ Hapoel Hadera gần đây
Phong độ SC Maccabi Ashdod gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 25/09/202600:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.76+0.5
0.94O 2.5
0.80U 2.5
0.911
1.80X
3.502
3.75Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.86O 1
0.77U 1
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Hadera vs SC Maccabi Ashdod
-
Sân vận động: Afula Illit Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Israel B League 2026-2027 » vòng 4
-
Hapoel Hadera vs SC Maccabi Ashdod: Diễn biến chính
-
11'0-0
-
30'Izzy Hansen
1-0 -
70'1-0
-
81'1-0
-
90'1-1
Graphi N.
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Hadera vs SC Maccabi Ashdod: Số liệu thống kê
-
Hapoel HaderaSC Maccabi Ashdod
-
7Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
18Sút Phạt16
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
16Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị4
-
-
16Ném biên12
-
-
76Pha tấn công81
-
-
39Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

