Kết quả Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik, 21h30 ngày 30/09
Kết quả Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik
Đối đầu Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik
Phong độ Hapoel Bnei Musmus gần đây
Phong độ Maccabi Ata Bialik gần đây
-
Thứ tư, Ngày 30/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.08-0.5
0.68O 3
0.77U 3
0.991
3.90X
3.602
1.73Hiệp 1+0.25
0.77-0.25
0.93O 1.25
0.89U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Israel B League 2026-2027 » vòng 5
-
Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik: Diễn biến chính
-
19'0-0
-
44'0-0
-
50'0-0
-
75'0-0
-
77'0-0
-
83'Guy Ben Lulu
1-0 -
90'1-0
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Ata Bialik: Số liệu thống kê
-
Hapoel Bnei MusmusMaccabi Ata Bialik
-
5Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
17Tổng cú sút4
-
-
5Sút trúng cầu môn0
-
-
12Sút ra ngoài4
-
-
24Sút Phạt17
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
14Phạm lỗi16
-
-
4Việt vị3
-
-
20Ném biên21
-
-
66Pha tấn công61
-
-
28Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

