Kết quả FC Tzeirey Tamra vs Hapoel Beit She'any, 19h30 ngày 23/09
Kết quả FC Tzeirey Tamra vs Hapoel Beit She'any
Đối đầu FC Tzeirey Tamra vs Hapoel Beit She'any
Phong độ FC Tzeirey Tamra gần đây
Phong độ Hapoel Beit She'any gần đây
-
Thứ tư, Ngày 23/09/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
0.87O 2.5
1.00U 2.5
0.701
4.28X
3.392
1.69Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.02O 0.5
0.92U 0.5
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Tzeirey Tamra vs Hapoel Beit She'any
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Israel B League 2026-2027 » vòng 4
-
FC Tzeirey Tamra vs Hapoel Beit She'any: Diễn biến chính
-
35'Zirani M.
1-0
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
FC Tzeirey Tamra vs Hapoel Beit She'any: Số liệu thống kê
-
FC Tzeirey TamraHapoel Beit She'any
-
4Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
0Tổng cú sút5
-
-
0Sút trúng cầu môn2
-
-
0Sút ra ngoài3
-
-
17Sút Phạt11
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị8
-
-
23Ném biên36
-
-
17Pha tấn công26
-
-
8Tấn công nguy hiểm17
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

