Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AL Minaa vs Duhok, 01h00 ngày 19/9
Kết quả AL Minaa vs Duhok
Đối đầu AL Minaa vs Duhok
Phong độ AL Minaa gần đây
Phong độ Duhok gần đây
VĐQG Iraq 2026-2027: AL Minaa vs Duhok
-
Giải đấu: VĐQG IraqMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AL Minaa vs Duhok trước đây
-
25/03/2026AL Minaa1 - 1Duhok1 - 1D
-
09/01/2026Duhok1 - 0AL Minaa1 - 0L
-
17/06/2025Duhok1 - 1AL Minaa1 - 1D
-
24/01/2025AL Minaa1 - 1Duhok0 - 0D
-
01/07/2024Duhok4 - 4AL Minaa2 - 1D
-
29/02/2024AL Minaa2 - 0Duhok1 - 0W
-
24/06/2015AL Minaa3 - 2Duhok1 - 0W
-
17/05/2015Duhok1 - 1AL Minaa0 - 0D
-
16/02/2015Duhok1 - 3AL Minaa0 - 0W
-
08/07/2025Duhok3 - 1AL Minaa1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu AL Minaa vs Duhok
- Thống kê lịch sử đối đầu AL Minaa vs Duhok: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AL Minaa vs Duhok: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 9 | 3 | 5 | 1 |
| Iraq Cup | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AL Minaa vs Duhok: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AL Minaa (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| AL Minaa (sân khách) | 6 | 1 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AL Minaa thắng
Bại: là số trận AL Minaa thua
Thắng: là số trận AL Minaa thắng
Bại: là số trận AL Minaa thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iraq mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AL Minaa và Duhok trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iraq mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iraq 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 3 | 12 | 18 | T T H T T T |
| 2 | Al Karma | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 5 | 8 | 17 | T H T T T T |
| 3 | Arbil | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 14 | H T T H T B |
| 4 | Al-Naft | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | H H H T B T |
| 5 | Al Shorta | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | B T T H T H |
| 6 | Newroz SC(IRQ) | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 5 | 5 | 11 | B B H T T T |
| 7 | Al Talaba | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H T B |
| 8 | Al Jolan SC | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 | 9 | T B H T H B |
| 9 | Zakho | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 10 | -3 | 9 | B H B H H T |
| 10 | Duhok | 7 | 1 | 5 | 1 | 10 | 10 | 0 | 8 | H H H T H B |
| 11 | Diala | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 8 | B H H B B T |
| 12 | Mosul FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 8 | T T B H B B |
| 13 | AL Minaa | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | T T B B H B |
| 14 | Al Quwa Al Jawiya | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 11 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 15 | Ghaz Al Shamal | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | H H T B H H |
| 16 | AI Kahrabaa | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H H H H B T |
| 17 | Al Karkh | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 7 | B H B B T T |
| 18 | Naft Misan | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B H B H T B |
| 19 | Karbalaa | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 | H B B T B B |
| 20 | Al Gharraf | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 12 | -8 | 5 | B B H B B B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
