Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al Quwa Al Jawiya vs Dyala, 22h50 ngày 19/9
Kết quả Al Quwa Al Jawiya vs Dyala
Đối đầu Al Quwa Al Jawiya vs Dyala
Phong độ Al Quwa Al Jawiya gần đây
Phong độ Dyala gần đây
VĐQG Iraq 2026-2027: Al Quwa Al Jawiya vs Dyala
-
Giải đấu: VĐQG IraqMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 22:50Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Al Quwa Al Jawiya vs Dyala trước đây
-
14/03/2026Dyala0 - 1Al Quwa Al Jawiya0 - 0W
-
31/10/2025Al Quwa Al Jawiya2 - 1Dyala2 - 1W
-
16/04/2025Dyala2 - 1Al Quwa Al Jawiya1 - 0L
-
26/10/2024Al Quwa Al Jawiya1 - 1Dyala1 - 0D
-
30/05/2010Al Quwa Al Jawiya5 - 0Dyala0 - 0W
-
13/02/2010Dyala0 - 1Al Quwa Al Jawiya0 - 1W
-
03/02/2006Al Quwa Al Jawiya1 - 0Dyala1 - 0W
-
26/12/2005Dyala1 - 0Al Quwa Al Jawiya1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Al Quwa Al Jawiya vs Dyala
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Quwa Al Jawiya vs Dyala: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 5 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Quwa Al Jawiya vs Dyala: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 8 | 5 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Quwa Al Jawiya vs Dyala: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al Quwa Al Jawiya (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| Al Quwa Al Jawiya (sân khách) | 4 | 2 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Quwa Al Jawiya thắng
Bại: là số trận Al Quwa Al Jawiya thua
Thắng: là số trận Al Quwa Al Jawiya thắng
Bại: là số trận Al Quwa Al Jawiya thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iraq mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al Quwa Al Jawiya và Dyala trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iraq mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iraq 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 3 | 12 | 18 | T T H T T T |
| 2 | Arbil | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 3 | 9 | 17 | T T H T B T |
| 3 | Al Karma | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 5 | 8 | 17 | T H T T T T |
| 4 | Al-Naft | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 15 | H H T B T T |
| 5 | Newroz SC(IRQ) | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 5 | 5 | 12 | B H T T T H |
| 6 | Al Shorta | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | B T T H T H |
| 7 | Al Talaba | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 11 | -1 | 10 | T H H T B H |
| 8 | Al Jolan SC | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 10 | B H T H B H |
| 9 | Duhok | 8 | 1 | 6 | 1 | 11 | 11 | 0 | 9 | H H T H B H |
| 10 | AL Minaa | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 | T B B H B H |
| 11 | Zakho | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 10 | -3 | 9 | B H B H H T |
| 12 | Diala | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 8 | H H B B T H |
| 13 | Ghaz Al Shamal | 8 | 1 | 5 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 | H T B H H H |
| 14 | Mosul FC | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 12 | -3 | 8 | T B H B B B |
| 15 | Al Quwa Al Jawiya | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 11 | -1 | 7 | H H B T B H |
| 16 | AI Kahrabaa | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H H H H B T |
| 17 | Al Karkh | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 7 | B H B B T T |
| 18 | Naft Misan | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B H B H T B |
| 19 | Al Gharraf | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 12 | -8 | 5 | B B H B B B |
| 20 | Karbalaa | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | B B T B B B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
