Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Saipa vs Niroye Zamini, 20h30 ngày 28/9
Kết quả Saipa vs Niroye Zamini
Đối đầu Saipa vs Niroye Zamini
Phong độ Saipa gần đây
Phong độ Niroye Zamini gần đây
Cúp Azadegan 2026-2027: Saipa vs Niroye Zamini
-
Giải đấu: Cúp AzadeganMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 28/9/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Saipa vs Niroye Zamini trước đây
-
09/02/2026Niroye Zamini0 - 1Saipa0 - 0W
-
17/09/2025Saipa1 - 0Niroye Zamini0 - 0W
-
25/02/2025Saipa0 - 1Niroye Zamini0 - 0L
-
09/10/2024Niroye Zamini0 - 1Saipa0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Saipa vs Niroye Zamini
- Thống kê lịch sử đối đầu Saipa vs Niroye Zamini: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Saipa vs Niroye Zamini: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Azadegan | 4 | 3 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Saipa vs Niroye Zamini: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Saipa (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Saipa (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Saipa thắng
Bại: là số trận Saipa thua
Thắng: là số trận Saipa thắng
Bại: là số trận Saipa thua
BXH Vòng Bảng Cúp Azadegan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Saipa và Niroye Zamini trên Bảng xếp hạng của Cúp Azadegan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp Azadegan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saipa | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 2 | FC Fard | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | H T H |
| 3 | Be'sat Kermanshah FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | H T |
| 4 | Naft Bandar Abbas | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Naft Masjed Soleyman FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | T B |
| 6 | Shahin Bandar Anzali | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 7 | Shenavar Sazi Qeshm | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | H H H |
| 8 | Niroye Zamini | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
| 9 | Ario Eslamshahr | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | B T |
| 10 | Mes Rafsanjan | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | H H |
| 11 | Pars Jonoubi Jam | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | H H |
| 12 | Foolad Natanz FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | B H H |
| 13 | Mes krman | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
| 14 | Naft Gachsaran | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | H B |
| 15 | Mes Soongoun Varzaghan | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H |
| 16 | Havadar SC | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | H B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
