Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Bekasi City vs PSMS Medan, 19h00 ngày 27/9
Kết quả FC Bekasi City vs PSMS Medan
Đối đầu FC Bekasi City vs PSMS Medan
Phong độ FC Bekasi City gần đây
Phong độ PSMS Medan gần đây
Hạng 2 Indonesia 2026-2027: FC Bekasi City vs PSMS Medan
-
Giải đấu: Hạng 2 IndonesiaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 27/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Bekasi City vs PSMS Medan trước đây
-
28/02/2026FC Bekasi City2 - 1PSMS Medan0 - 0W
-
30/01/2026PSMS Medan2 - 1FC Bekasi City1 - 1L
-
09/11/2025FC Bekasi City1 - 0PSMS Medan0 - 0W
-
07/12/2024FC Bekasi City0 - 2PSMS Medan0 - 1L
-
02/10/2024PSMS Medan0 - 0FC Bekasi City0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FC Bekasi City vs PSMS Medan
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Bekasi City vs PSMS Medan: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Bekasi City vs PSMS Medan: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Indonesia | 5 | 2 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Bekasi City vs PSMS Medan: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Bekasi City (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 1 |
| FC Bekasi City (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Bekasi City thắng
Bại: là số trận FC Bekasi City thua
Thắng: là số trận FC Bekasi City thắng
Bại: là số trận FC Bekasi City thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Indonesia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Bekasi City và PSMS Medan trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Indonesia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 6 | T T |
| 2 | Persela Lamongan | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Tornado Pekanbaru | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 4 | Persis Solo FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 4 | B T H |
| 5 | Rans Nusantara FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 4 | T H |
| 6 | Barito Putera | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 4 | T B H |
| 7 | Dejan FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | B H T |
| 8 | Persipura Jayapura | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | B H H |
| 9 | Persiba Balikpapan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B B |
| 10 | PSBS Biak | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 12 | -12 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
