Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Persiku Kudus vs PSIS Semarang, 15h30 ngày 27/9
Kết quả Persiku Kudus vs PSIS Semarang
Đối đầu Persiku Kudus vs PSIS Semarang
Phong độ Persiku Kudus gần đây
Phong độ PSIS Semarang gần đây
Hạng 2 Indonesia 2026-2027: Persiku Kudus vs PSIS Semarang
-
Giải đấu: Hạng 2 IndonesiaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 27/9/2026 15:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Persiku Kudus vs PSIS Semarang trước đây
-
11/04/2026Persiku Kudus3 - 3PSIS Semarang0 - 2D
-
11/11/2025Persiku Kudus3 - 0PSIS Semarang1 - 0W
-
14/09/2025PSIS Semarang0 - 4Persiku Kudus0 - 2W
-
26/04/2013Persiku Kudus0 - 1PSIS Semarang0 - 0L
-
25/03/2013PSIS Semarang0 - 0Persiku Kudus0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Persiku Kudus vs PSIS Semarang
- Thống kê lịch sử đối đầu Persiku Kudus vs PSIS Semarang: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Persiku Kudus vs PSIS Semarang: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Indonesia | 5 | 2 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Persiku Kudus vs PSIS Semarang: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Persiku Kudus (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Persiku Kudus (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Persiku Kudus thắng
Bại: là số trận Persiku Kudus thua
Thắng: là số trận Persiku Kudus thắng
Bại: là số trận Persiku Kudus thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Indonesia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Persiku Kudus và PSIS Semarang trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Indonesia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 6 | T T |
| 2 | Persela Lamongan | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Tornado Pekanbaru | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 4 | Persis Solo FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 4 | B T H |
| 5 | Rans Nusantara FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 4 | T H |
| 6 | Barito Putera | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 4 | T B H |
| 7 | Dejan FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | B H T |
| 8 | Persipura Jayapura | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | B H H |
| 9 | Persiba Balikpapan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B B |
| 10 | PSBS Biak | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 12 | -12 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
