Kết quả Persipura Jayapura vs Persis Solo FC, 19h00 ngày 26/09
Kết quả Persipura Jayapura vs Persis Solo FC
Phong độ Persipura Jayapura gần đây
Phong độ Persis Solo FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.63+0.5
1.20O 2.5
0.80U 2.5
1.001
2.45X
3.252
2.45Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
0.97O 1
0.74U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Persipura Jayapura vs Persis Solo FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Indonesia 2026-2027 » vòng 3
-
Persipura Jayapura vs Persis Solo FC: Diễn biến chính
-
34'Alex Dusay0-0
-
35'0-1
Kadek Raditya(Assists:Samuel Gideon Balinsa) -
47'0-1Wbeymar Angulo
-
60'Alexsandro dos Santos(Assists:Ramai Melvin Rumakiek)
1-1 -
81'1-1Rizky Yusuf
-
90'1-1Andy Harjito
- BXH Hạng 2 Indonesia
- BXH bóng đá Indonesia mới nhất
-
Persipura Jayapura vs Persis Solo FC: Số liệu thống kê
-
Persipura JayapuraPersis Solo FC
-
4Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
10Sút Phạt15
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
13Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị1
-
-
21Ném biên22
-
-
140Pha tấn công90
-
-
77Tấn công nguy hiểm59
-
BXH Hạng 2 Indonesia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | Deltras Sidoarjo | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 12 | T T T T |
| 3 | Tornado Pekanbaru | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | T H H T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 7 | T H B T |
| 5 | Persipura Jayapura | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | B H H T |
| 6 | Persis Solo FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 4 | B T H B |
| 7 | Barito Putera | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | T B H B |
| 8 | Dejan FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B H T B |
| 9 | Persiba Balikpapan | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 10 | PSBS Biak | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 23 | -22 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

