Kết quả Persiku Kudus vs PSGC Ciamis, 15h30 ngày 03/10
Kết quả Persiku Kudus vs PSGC Ciamis
Đối đầu Persiku Kudus vs PSGC Ciamis
Phong độ Persiku Kudus gần đây
Phong độ PSGC Ciamis gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202615:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
0.87O 2.5
0.73U 2.5
1.031
3.20X
3.352
1.86Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
0.95O 1
0.60U 1
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Persiku Kudus vs PSGC Ciamis
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Indonesia 2026-2027 » vòng 4
-
Persiku Kudus vs PSGC Ciamis: Diễn biến chính
-
26'0-1
Fathir G. (Assist:Kaka Depriadi)(Assists:Kaka Depriadi) -
40'0-1Kevin Pasha
-
43'Restu Akbar0-1
-
53'Mufid Zainun(Assists:Barata)
1-1 -
72'Marinus Mariyanto1-1
-
75'1-2
Bagus Cahaya
- BXH Hạng 2 Indonesia
- BXH bóng đá Indonesia mới nhất
-
Persiku Kudus vs PSGC Ciamis: Số liệu thống kê
-
Persiku KudusPSGC Ciamis
-
3Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
9Sút Phạt11
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
10Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị2
-
-
18Ném biên13
-
-
90Pha tấn công92
-
-
56Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Hạng 2 Indonesia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | Deltras Sidoarjo | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 12 | T T T T |
| 3 | Tornado Pekanbaru | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | T H H T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 7 | T H B T |
| 5 | Persipura Jayapura | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | B H H T |
| 6 | Persis Solo FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 4 | B T H B |
| 7 | Barito Putera | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | T B H B |
| 8 | Dejan FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B H T B |
| 9 | Persiba Balikpapan | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 10 | PSBS Biak | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 23 | -22 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

