Kết quả Dejan FC vs Rans Nusantara FC, 15h30 ngày 19/09
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202615:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.82O 2.5
0.92U 2.5
0.761
1.95X
3.302
3.55Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.74O 1
1.06U 1
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dejan FC vs Rans Nusantara FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Indonesia 2026-2027 » vòng 2
-
Dejan FC vs Rans Nusantara FC: Diễn biến chính
-
26'Fellipe Cabral Veloso Santos
1-0 -
38'Muhammad Sadewa1-0
-
45'Fellipe Cabral Veloso Santos(Assists:Hattam Pratama)
2-0 -
47'Hattam Pratama2-0
-
53'Mochamad Supriadi(Assists:Genta Alparedo)
3-0 -
56'3-1
Martin Andersen(Assists:Aqsa Aqyuba) -
69'3-2
Ladji Malle -
74'Thoriq U.3-2
-
90'3-3
Almaghfiru Inzaghi
- BXH Hạng 2 Indonesia
- BXH bóng đá Indonesia mới nhất
-
Dejan FC vs Rans Nusantara FC: Số liệu thống kê
-
Dejan FCRans Nusantara FC
-
4Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút17
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài11
-
-
13Sút Phạt21
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
20Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị2
-
-
20Ném biên24
-
-
104Pha tấn công126
-
-
62Tấn công nguy hiểm81
-
BXH Hạng 2 Indonesia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | Deltras Sidoarjo | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 12 | T T T T |
| 3 | Tornado Pekanbaru | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | T H H T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 7 | T H B T |
| 5 | Persipura Jayapura | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | B H H T |
| 6 | Persis Solo FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 4 | B T H B |
| 7 | Barito Putera | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | T B H B |
| 8 | Dejan FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B H T B |
| 9 | Persiba Balikpapan | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 10 | PSBS Biak | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 23 | -22 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

