Kết quả Dejan FC vs Persipura Jayapura, 19h00 ngày 02/10
Kết quả Dejan FC vs Persipura Jayapura
Phong độ Dejan FC gần đây
Phong độ Persipura Jayapura gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 02/10/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.96+0.5
0.84O 2.25
0.92U 2.25
0.881
2.50X
3.202
2.50Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.72O 0.75
0.64U 0.75
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dejan FC vs Persipura Jayapura
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Indonesia 2026-2027 » vòng 4
-
Dejan FC vs Persipura Jayapura: Diễn biến chính
-
23'Irwanto Bajo0-0
-
40'0-0Lazarus Sinim
-
47'Mochamad Supriadi(Assists:Ahmad Fahd Alchoir)
1-0 -
57'1-1
Jeam Sroyer -
60'1-2
Febriato Uopmabin -
64'1-3Wisal El-Burji(OW)
-
69'1-3Alex Dusay
- BXH Hạng 2 Indonesia
- BXH bóng đá Indonesia mới nhất
-
Dejan FC vs Persipura Jayapura: Số liệu thống kê
-
Dejan FCPersipura Jayapura
-
5Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
10Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
9Sút Phạt8
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
5Việt vị1
-
-
19Ném biên13
-
-
136Pha tấn công114
-
-
104Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Hạng 2 Indonesia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | Deltras Sidoarjo | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 12 | T T T T |
| 3 | Tornado Pekanbaru | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | T H H T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 7 | T H B T |
| 5 | Persipura Jayapura | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | B H H T |
| 6 | Persis Solo FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 4 | B T H B |
| 7 | Barito Putera | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | T B H B |
| 8 | Dejan FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B H T B |
| 9 | Persiba Balikpapan | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 10 | PSBS Biak | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 23 | -22 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

