Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Valur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ, 01h00 ngày 26/9
Kết quả Valur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
Đối đầu Valur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
Phong độ Valur Nữ gần đây
Phong độ Vikingur Reykjavik Nữ gần đây
VĐQG Iceland nữ 2026: Valur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Iceland nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 26/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Valur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ trước đây
-
08/08/2026Valur (W)1 - 0Vikingur Reykjavik (W)1 - 0W
-
26/05/2026Vikingur Reykjavik (W)0 - 1Valur (W)0 - 0W
-
01/10/2025Vikingur Reykjavik (W)3 - 0Valur (W)1 - 0L
-
05/09/2025Vikingur Reykjavik (W)3 - 2Valur (W)2 - 0L
-
24/05/2025Valur (W)1 - 1Vikingur Reykjavik (W)1 - 0D
-
28/09/2024Vikingur Reykjavik (W)1 - 2Valur (W)0 - 2W
-
07/07/2024Vikingur Reykjavik (W)0 - 2Valur (W)0 - 2W
-
03/05/2024Valur (W)7 - 2Vikingur Reykjavik (W)2 - 1W
-
21/02/2026Vikingur Reykjavik (W)1 - 0Valur (W)0 - 0L
-
17/04/2024Valur (W)1 - 1Vikingur Reykjavik (W)0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Valur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Valur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Valur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iceland nữ | 8 | 5 | 1 | 2 |
| Cúp Liên Đoàn Iceland nữ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Iceland Super Cup Women | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Valur Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Valur Nữ (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Valur Nữ (sân khách) | 6 | 3 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Valur Nữ thắng
Bại: là số trận Valur Nữ thua
Thắng: là số trận Valur Nữ thắng
Bại: là số trận Valur Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iceland nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Valur Nữ và Vikingur Reykjavik Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iceland nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
