Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ, 01h00 ngày 03/10
Kết quả Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ
Đối đầu Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ
Phong độ Fram Reykjavik Nữ gần đây
Phong độ Valur Nữ gần đây
VĐQG Iceland nữ 2026: Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Iceland nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 03/10/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ trước đây
-
30/07/2026Fram Reykjavik (W)4 - 1Valur (W)1 - 0W
-
21/05/2026Valur (W)0 - 0Fram Reykjavik (W)0 - 0D
-
20/09/2025Fram Reykjavik (W)1 - 0Valur (W)0 - 0W
-
15/06/2025Valur (W)1 - 2Fram Reykjavik (W)1 - 0W
-
10/03/2026Valur (W)1 - 2Fram Reykjavik (W)1 - 1W
-
08/02/2025Valur (W)6 - 0Fram Reykjavik (W)3 - 0L
-
17/01/2026Valur (W)5 - 0Fram Reykjavik (W)1 - 0L
-
13/05/2025Fram Reykjavik (W)2 - 2Valur (W)2 - 1D
-
19/05/2024Valur (W)8 - 0Fram Reykjavik (W)5 - 0L
-
14/01/2023Valur (W)13 - 0Fram Reykjavik (W)6 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iceland nữ | 4 | 3 | 1 | 0 |
| Cúp Liên Đoàn Iceland nữ | 2 | 1 | 0 | 1 |
| ICE WC | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Cúp nữ Reykjavik Iceland | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fram Reykjavik Nữ vs Valur Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fram Reykjavik Nữ (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Fram Reykjavik Nữ (sân khách) | 7 | 2 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fram Reykjavik Nữ thắng
Bại: là số trận Fram Reykjavik Nữ thua
Thắng: là số trận Fram Reykjavik Nữ thắng
Bại: là số trận Fram Reykjavik Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iceland nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fram Reykjavik Nữ và Valur Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iceland nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
