Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ, 21h00 ngày 04/10
Kết quả Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ
Đối đầu Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ
Phong độ Breidablik Nữ gần đây
Phong độ Trottur Reykjavik Nữ gần đây
VĐQG Iceland nữ 2026: Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Iceland nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 04/10/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ trước đây
-
08/09/2026Trottur Reykjavik (W)1 - 1Breidablik (W)0 - 1D
-
25/04/2026Breidablik (W)2 - 0Trottur Reykjavik (W)2 - 0W
-
01/10/2025Trottur Reykjavik (W)3 - 2Breidablik (W)1 - 0L
-
25/07/2025Breidablik (W)3 - 1Trottur Reykjavik (W)3 - 1W
-
23/04/2025Trottur Reykjavik (W)2 - 2Breidablik (W)1 - 0D
-
14/09/2024Trottur Reykjavik (W)1 - 4Breidablik (W)0 - 2W
-
21/08/2024Trottur Reykjavik (W)2 - 4Breidablik (W)0 - 2W
-
16/06/2024Breidablik (W)3 - 0Trottur Reykjavik (W)0 - 0W
-
05/09/2023Breidablik (W)0 - 4Trottur Reykjavik (W)0 - 1L
-
16/05/2026Trottur Reykjavik (W)3 - 2Breidablik (W)1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iceland nữ | 9 | 5 | 2 | 2 |
| ICE WC | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Breidablik Nữ (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Breidablik Nữ (sân khách) | 6 | 2 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Breidablik Nữ thắng
Bại: là số trận Breidablik Nữ thua
Thắng: là số trận Breidablik Nữ thắng
Bại: là số trận Breidablik Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iceland nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Breidablik Nữ và Trottur Reykjavik Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iceland nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
