Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ, 21h00 ngày 27/9
Kết quả Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ
Đối đầu Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ
Phong độ Njardvik Grindavik (W) gần đây
Phong độ Hafnarfjordur Nữ gần đây
VĐQG Iceland nữ 2026: Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Iceland nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 27/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ trước đây
-
17/07/2026Njardvik Grindavik (W)1 - 6Hafnarfjordur (W)1 - 2L
-
07/05/2026Hafnarfjordur (W)2 - 1Njardvik Grindavik (W)1 - 1L
-
26/02/2026Hafnarfjordur (W)0 - 1Njardvik Grindavik (W)0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iceland nữ | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Cúp Liên Đoàn Iceland nữ | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Njardvik Grindavik (W) (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Njardvik Grindavik (W) (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Njardvik Grindavik (W) thắng
Bại: là số trận Njardvik Grindavik (W) thua
Thắng: là số trận Njardvik Grindavik (W) thắng
Bại: là số trận Njardvik Grindavik (W) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iceland nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Njardvik Grindavik (W) và Hafnarfjordur Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iceland nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
