Kết quả Thor KA Akureyri Nữ vs Fram Reykjavik Nữ, 01h00 ngày 26/09
Kết quả Thor KA Akureyri Nữ vs Fram Reykjavik Nữ
Đối đầu Thor KA Akureyri Nữ vs Fram Reykjavik Nữ
Phong độ Thor KA Akureyri Nữ gần đây
Phong độ Fram Reykjavik Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
0.98O 3
0.78U 3
1.031
1.62X
4.002
3.90Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
0.83O 1.25
0.92U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Thor KA Akureyri Nữ vs Fram Reykjavik Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 2
-
Thor KA Akureyri Nữ vs Fram Reykjavik Nữ: Diễn biến chính
-
11'0-1
Sara Svanhildur Johannsdottir -
18'0-2
Young E. -
35'0-2Orkus A.
-
36'Margret Arnadottir
1-2
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Thor KA Akureyri Nữ vs Fram Reykjavik Nữ: Số liệu thống kê
-
Thor KA Akureyri NữFram Reykjavik Nữ
-
5Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
105Pha tấn công94
-
-
64Tấn công nguy hiểm42
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

