Kết quả IBV Vestmannaeyjar Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ, 00h15 ngày 19/09
Kết quả IBV Vestmannaeyjar Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ
Đối đầu IBV Vestmannaeyjar Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ
Phong độ IBV Vestmannaeyjar Nữ gần đây
Phong độ Trottur Reykjavik Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202600:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.80-0.5
1.00O 3.25
0.98U 3.25
0.831
3.10X
3.702
1.95Hiệp 1+0
1.10-0
0.70O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IBV Vestmannaeyjar Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 1
-
IBV Vestmannaeyjar Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ: Diễn biến chính
-
19'0-1
Cousins K. (Assist:Gudmunsdottir S.) -
29'Valtysdottir A.
1-1 -
39'Olga Sevcova(Assists:Fridrikka Clementsen)
2-1 -
45'Fridrikka Clementsen(Assists:Olga Sevcova)
3-1 -
57'3-2
Bjarnadottir B. F. -
80'Allison Lowrey
4-2 -
90'4-3
Andreudottir B. N. (Assist:Kayla Marie Rollins)(Assists:Kayla Marie Rollins)
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
IBV Vestmannaeyjar Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ: Số liệu thống kê
-
IBV Vestmannaeyjar NữTrottur Reykjavik Nữ
-
5Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút10
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
76Pha tấn công71
-
-
45Tấn công nguy hiểm33
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

