Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Niki Volou vs Nestos Chrisoupolis, 20h00 ngày 27/9
Kết quả Niki Volou vs Nestos Chrisoupolis
Đối đầu Niki Volou vs Nestos Chrisoupolis
Phong độ Niki Volou gần đây
Phong độ Nestos Chrisoupolis gần đây
Hạng 2 Hy Lạp 2026-2027: Niki Volou vs Nestos Chrisoupolis
-
Giải đấu: Hạng 2 Hy LạpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 27/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Niki Volou vs Nestos Chrisoupolis trước đây
-
17/01/2026Niki Volou2 - 0Nestos Chrisoupolis0 - 0W
-
01/11/2025Nestos Chrisoupolis0 - 0Niki Volou0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Niki Volou vs Nestos Chrisoupolis
- Thống kê lịch sử đối đầu Niki Volou vs Nestos Chrisoupolis: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Niki Volou vs Nestos Chrisoupolis: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Niki Volou vs Nestos Chrisoupolis: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Niki Volou (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Niki Volou (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Niki Volou thắng
Bại: là số trận Niki Volou thua
Thắng: là số trận Niki Volou thắng
Bại: là số trận Niki Volou thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hy Lạp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Niki Volou và Nestos Chrisoupolis trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hy Lạp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hy Lạp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marko | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Hellas Syrou | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 7 | H T T |
| 3 | AEL Larisa | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | H T T |
| 4 | Panionios | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | T T H |
| 5 | Panthrakikos | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | H T T |
| 6 | Kallithea | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T B T |
| 7 | PAOK Saloniki B | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | H B T |
| 8 | Olympiakos Piraeus B | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 | H T B |
| 9 | Nestos Chrisoupolis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 10 | Panserraikos | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 11 | Asteras Tripoli B | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 | B B T |
| 12 | Anagenisi Karditsa | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B H |
| 13 | Apollon Kalamarias | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | Zakynthos | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | H B B |
| 15 | Pyrgos AFC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | H B B |
| 16 | Niki Volou | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
