Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Niki Volou vs AEL Larisa, 18h45 ngày 03/10
Kết quả Niki Volou vs AEL Larisa
Đối đầu Niki Volou vs AEL Larisa
Phong độ Niki Volou gần đây
Phong độ AEL Larisa gần đây
Hạng 2 Hy Lạp 2026-2027: Niki Volou vs AEL Larisa
-
Giải đấu: Hạng 2 Hy LạpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 18:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Niki Volou vs AEL Larisa trước đây
-
22/12/2024AEL Larisa3 - 0Niki Volou0 - 0L
-
21/10/2024Niki Volou3 - 3AEL Larisa1 - 2D
-
20/04/2024AEL Larisa2 - 3Niki Volou1 - 1W
-
24/03/2024Niki Volou1 - 1AEL Larisa1 - 1D
-
04/03/2024Niki Volou1 - 2AEL Larisa0 - 0L
-
03/12/2023AEL Larisa1 - 0Niki Volou0 - 0L
-
07/04/2023Niki Volou1 - 2AEL Larisa1 - 2L
-
19/11/2022AEL Larisa1 - 0Niki Volou1 - 0L
-
19/02/2023AEL Larisa1 - 3Niki Volou0 - 0W
-
17/09/2022Niki Volou0 - 2AEL Larisa0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Niki Volou vs AEL Larisa
- Thống kê lịch sử đối đầu Niki Volou vs AEL Larisa: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Niki Volou vs AEL Larisa: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 8 | 1 | 2 | 5 |
| Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Niki Volou vs AEL Larisa: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Niki Volou (sân nhà) | 5 | 0 | 2 | 3 |
| Niki Volou (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Niki Volou thắng
Bại: là số trận Niki Volou thua
Thắng: là số trận Niki Volou thắng
Bại: là số trận Niki Volou thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hy Lạp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Niki Volou và AEL Larisa trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hy Lạp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hy Lạp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marko | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 4 | 5 | 12 | T T T T |
| 2 | AEL Larisa | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | H T T T |
| 3 | Panionios | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
| 4 | Kallithea | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T B T T |
| 5 | Hellas Syrou | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 8 | H T T H |
| 6 | Panthrakikos | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | H T T B |
| 7 | Panserraikos | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | B T B T |
| 8 | PAOK Saloniki B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B T B |
| 9 | Olympiakos Piraeus B | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 4 | H T B B |
| 10 | Apollon Kalamarias | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | H B B T |
| 11 | Nestos Chrisoupolis | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | H T B B |
| 12 | Niki Volou | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 3 | B B B T |
| 13 | Asteras Tripoli B | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 3 | B B T B |
| 14 | Anagenisi Karditsa | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
| 15 | Pyrgos AFC | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | -5 | 2 | H B B H |
| 16 | Zakynthos | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
