Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Pecsi MFC (W) vs Ujpesti Nữ, 18h00 ngày 25/9

VĐQG Hungary nữ 2026-2027: Pecsi MFC (W) vs Ujpesti Nữ

  • Giải đấu: VĐQG Hungary nữ
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 25/9/2026 18:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Pecsi MFC (W) vs Ujpesti Nữ trước đây

  • 22/11/2025
    Pecsi MFC (W)
    1 - 1
    Ujpesti (W)
    0 - 1
    D
  • 23/08/2025
    Ujpesti (W)
    0 - 1
    Pecsi MFC (W)
    0 - 1
    W
  • 29/05/2011
    Ujpesti (W)
    2 - 0
    Pecsi MFC (W)
    1 - 0
    L
  • 17/04/2011
    Pecsi MFC (W)
    3 - 2
    Ujpesti (W)
    1 - 1
    W
  • 24/10/2010
    Ujpesti (W)
    1 - 1
    Pecsi MFC (W)
    1 - 1
    D
  • 15/08/2010
    Pecsi MFC (W)
    1 - 0
    Ujpesti (W)
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Pecsi MFC (W) vs Ujpesti Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Pecsi MFC (W) vs Ujpesti Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 3 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Pecsi MFC (W) vs Ujpesti Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hungary nữ 6 3 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Pecsi MFC (W) vs Ujpesti Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Pecsi MFC (W) (sân nhà) 3 2 1 0
Pecsi MFC (W) (sân khách) 3 1 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pecsi MFC (W) thắng
Bại: là số trận Pecsi MFC (W) thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pecsi MFC (W) và Ujpesti Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hungary nữ 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ferencvarosi TC (W) 8 7 1 0 21 4 17 22 T H T T T T
2 MTK Hungaria FC (W) 9 6 2 1 14 2 12 20 H T H T T B
3 Gyori Dozsa (W) 8 6 1 1 30 5 25 19 H T T B T T
4 Ujpesti (W) 9 6 1 2 20 7 13 19 H T T T B T
5 Puskas Akademia (W) 9 5 2 2 44 11 33 17 H H T T B T
6 Budapest Honved Woman's 9 5 1 3 16 7 9 16 H B B T T T
7 Pecsi MFC (W) 9 4 1 4 13 15 -2 13 T B H T T B
8 Szetomeharry (W) 9 3 1 5 8 10 -2 10 T T B B B T
9 MOL Fehervar FC (W) 9 3 0 6 12 44 -32 9 B B B B T B
10 Astra Hungary (W) 9 1 2 6 7 15 -8 5 H T B B B B
11 Szekszard UFC (W) 9 1 0 8 2 29 -27 3 B B T B B B
12 Diosgyori VTK (W) 9 0 0 9 9 47 -38 0 B B B B B B

Cập nhật:
" "