Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ujpesti Nữ vs Szekszard UFC Nữ, 20h00 ngày 19/9

VĐQG Hungary nữ 2026-2027: Ujpesti Nữ vs Szekszard UFC Nữ

  • Giải đấu: VĐQG Hungary nữ
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 19/9/2026 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Ujpesti Nữ vs Szekszard UFC Nữ trước đây

  • 16/05/2026
    Ujpesti (W)
    3 - 1
    Szekszard UFC (W)
    3 - 0
    W
  • 15/11/2025
    Szekszard UFC (W)
    1 - 4
    Ujpesti (W)
    0 - 1
    W
  • 06/05/2023
    Szekszard UFC (W)
    7 - 0
    Ujpesti (W)
    2 - 0
    L
  • 29/10/2022
    Ujpesti (W)
    2 - 1
    Szekszard UFC (W)
    2 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Ujpesti Nữ vs Szekszard UFC Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Ujpesti Nữ vs Szekszard UFC Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 3 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Ujpesti Nữ vs Szekszard UFC Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hungary nữ 4 3 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Ujpesti Nữ vs Szekszard UFC Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Ujpesti Nữ (sân nhà) 2 2 0 0
Ujpesti Nữ (sân khách) 2 1 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ujpesti Nữ thắng
Bại: là số trận Ujpesti Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ujpesti Nữ và Szekszard UFC Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hungary nữ 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 MTK Hungaria FC (W) 8 6 2 0 14 0 14 20 T H T H T T
2 Ferencvarosi TC (W) 7 6 1 0 19 4 15 19 T T H T T T
3 Gyori Dozsa (W) 7 5 1 1 26 5 21 16 T H T T B T
4 Ujpesti (W) 8 5 1 2 16 7 9 16 T H T T T B
5 Puskas Akademia (W) 8 4 2 2 27 11 16 14 B H H T T B
6 Budapest Honved Woman's 8 4 1 3 13 6 7 13 T H B B T T
7 Pecsi MFC (W) 8 4 1 3 13 11 2 13 B T B H T T
8 MOL Fehervar FC (W) 8 3 0 5 12 27 -15 9 T B B B B T
9 Szetomeharry (W) 8 2 1 5 7 10 -3 7 B T T B B B
10 Astra Hungary (W) 8 1 2 5 6 12 -6 5 B H T B B B
11 Szekszard UFC (W) 8 1 0 7 2 25 -23 3 B B B T B B
12 Diosgyori VTK (W) 8 0 0 8 9 46 -37 0 B B B B B B

Cập nhật:
" "